Thép tấm chịu mài mòn

Thép chịu mài mòn 3mm, 2mm, 4mm, thép chịu mài mòn 65r, 65mg, 65g 6mm

Thép chịu mài mòn 3mm, 2mm, 4mm, thép chịu mài mòn 65r, 65mg, 65g 6mm

Thép chịu mài mòn 65ge 3mm, thép chịu mài mòn 65g 3li, thép tấm 65mg 3mm
Thép chịu mài mòn...
Thép chịu mài mòn 6mm,7mm, 8mm thép chịu mài mòn 65ge, 65mg

Thép chịu mài mòn 6mm,7mm, 8mm thép chịu mài mòn 65ge, 65mg

Thép chịu mài mòn 65ge 8mm, thép chịu mài mòn 65g 8li, thép tấm 65mg 8mm
Thép chịu mài mòn...
Thép tấm 65ge 10mm, 10li, thép chịu mài mòn 65mg

Thép tấm 65ge 10mm, 10li, thép chịu mài mòn 65mg

Thép tấm chịu mài mòn nhập khẩu 65ge, thép tấm 65ge, thép tấm 65r, thép tấm chịu ăn mòn 65ge.
Thép tấm 65ge, a515, thép tấm a516, thép tấm scm440

Thép tấm 65ge, a515, thép tấm a516, thép tấm scm440

Thép tấm nhập khẩu chất lượng cao SCM440, 65GE, A515, A516, SCM490, A36, A572, A709, Q345B, S45C, C50...
Thép Tấm 65GE, Thép Tấm 65r dày 14mm,18mm,3mm

Thép Tấm 65GE, Thép Tấm 65r dày 14mm,18mm,3mm

Thép tấm chịu mài mòn nhập khẩu 65ge, thép tấm 65ge, thép tấm 65r, thép tấm chịu ăn mòn 65ge...
Thép tấm 65ge, vật liệu chống ăn mòn 65ge dày 20mm, 20li

Thép tấm 65ge, vật liệu chống ăn mòn 65ge dày 20mm, 20li

Thép tấm nhập khẩu chất lượng cao: Thép chịu mài mòn 65r, thép chịu mài mòn 65ge, thép chịu mài...
Thép tấm 65MG dày 25mm, 30mm, 35mm, thép tấm 65ge

Thép tấm 65MG dày 25mm, 30mm, 35mm, thép tấm 65ge

Thép tấm nhập khẩu 65ge, thép chịu mài mòn 65ge, thép chống ăn mòn 65ge, thép chịu mài mòn cao...
Thép tấm 65r, thép tấm hardox400, hardox500, hardox600

Thép tấm 65r, thép tấm hardox400, hardox500, hardox600

Thép chịu mài mòn 65r, hardox400, hardox500, hardox600 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 16mm, 18mm, 20mm, 25mm, 30mm
Thép tấm chịu mài mòn cao 65GE dày 8mm, 10mm, thép tấm 65mg

Thép tấm chịu mài mòn cao 65GE dày 8mm, 10mm, thép tấm 65mg

Thép tấm chịu mài mòn nhập khẩu 65ge, thép tấm 65ge, thép tấm 65r, thép tấm chịu ăn mòn 65ge...
Thép tấm đóng tàu AH36,DH36, EH36, A36

Thép tấm đóng tàu AH36,DH36, EH36, A36

Thép tấm đóng tàu AH36,DH36, EH36, A36 6mm,8mm, 10mm, 12mm...100mm, 120mm, 200mm, 300mm
Chiều rộng: 1200mm, 1500mm...
Thép tấm Hardox 450, Xar 450, 500 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 18ly,20ly

Thép tấm Hardox 450, Xar 450, 500 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 18ly,20ly

Thép tấm Hardox 450, Xar 450, 500 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 18ly,20ly
Thép tấm Hardox500, thép tấm XAR 450, 500 12mm, 14mm, 18mm, 20mm

Thép tấm Hardox500, thép tấm XAR 450, 500 12mm, 14mm, 18mm, 20mm

Thép chịu mài mòn Hardox, XAR 450, 500 12mm, 14mm, 18mm, 20mm
Thép chịu mài mòn Hardox, XAR 450, 500...

Thép chịu mài mòn 3mm, 2mm, 4mm, thép chịu mài mòn 65r, 65mg, 65g 6mm

Thép chịu mài mòn 3mm, 2mm, 4mm, thép chịu mài mòn 65r, 65mg, 65g 6mm

Thép chịu mài mòn 6mm,7mm, 8mm thép chịu mài mòn 65ge, 65mg

Thép chịu mài mòn 6mm,7mm, 8mm thép chịu mài mòn 65ge, 65mg

Thép tấm 65ge 10mm, 10li, thép chịu mài mòn 65mg

Thép tấm 65ge 10mm, 10li, thép chịu mài mòn 65mg

Thép tấm 65ge, a515, thép tấm a516, thép tấm scm440

Thép tấm 65ge, a515, thép tấm a516, thép tấm scm440

Thép Tấm 65GE, Thép Tấm 65r dày 14mm,18mm,3mm

Thép Tấm 65GE, Thép Tấm 65r dày 14mm,18mm,3mm

Thép tấm 65ge, vật liệu chống ăn mòn 65ge dày 20mm, 20li

Thép tấm 65ge, vật liệu chống ăn mòn 65ge dày 20mm, 20li

Thép tấm 65MG dày 25mm, 30mm, 35mm, thép tấm 65ge

Thép tấm 65MG dày 25mm, 30mm, 35mm, thép tấm 65ge

Thép tấm 65r, thép tấm hardox400, hardox500, hardox600

Thép tấm 65r, thép tấm hardox400, hardox500, hardox600

Thép tấm chịu mài mòn cao 65GE dày 8mm, 10mm, thép tấm 65mg

Thép tấm chịu mài mòn cao 65GE dày 8mm, 10mm, thép tấm 65mg

Thép tấm đóng tàu AH36,DH36, EH36, A36

Thép tấm đóng tàu AH36,DH36, EH36, A36

Thép tấm Hardox 450, Xar 450, 500 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 18ly,20ly

Thép tấm Hardox 450, Xar 450, 500 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 18ly,20ly

Thép tấm Hardox500, thép tấm XAR 450, 500 12mm, 14mm, 18mm, 20mm

Thép tấm Hardox500, thép tấm XAR 450, 500 12mm, 14mm, 18mm, 20mm