Thép tấm NM500 dày 18mm/18ly thép hợp kim chống mài mòn
Thép tấm NM500 dày 18mm/18ly thép hợp kim chống mài mòn
Thép tấm NM500 dày 18mm (18ly) là dòng thép tấm hợp kim chống mài mòn cường độ cao xuất xứ từ Trung Quốc, đạt độ cứng tiêu chuẩn khoảng 500 HBW.
- Độ dày: 18 mm (18ly)
- Độ cứng: Khoảng 500 HBW (Brinell hardness)
- Thành phần hóa học cơ bản: Carbon (C ≤ 0.38), Silic (Si ≤ 0.7), Mangan (Mn ≤ 1.7) và các nguyên tố hợp kim khác.
- Tiêu chuẩn sản xuất: GB/T 24186 (hoặc tương đương các chuẩn quốc tế như Hardox 500, XAR 500, JFE-EH500).
- Tính năng: Cường độ chịu lực cao gấp 3 - 5 lần thép kết cấu thông thường (như SS400/A36), chống mài mòn và chịu va đập tốt.
Thép tấm NM500 dày 18mm (18 ly) là dòng thép tấm chịu mài mòn cực dày, chuyên trị các môi trường va đập cực mạnh và áp lực ma sát tàn khốc, được sản xuất nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn GB/T 24186. Ở độ dày 18ly, thép sở hữu độ cứng danh nghĩa 500 HBW xuyên suốt từ bề mặt vào lõi, giúp bảo vệ tối đa kết cấu máy móc hạng nặng trong ngành khai thác mỏ, đá và xi măng.
1. Kích thước & Trọng lượng tấm 18ly
- Độ dày: 18 mm (18 ly).
- Khổ rộng thông dụng: 2000 mm, 2200 mm hoặc 2500 mm.
- Chiều dài thông dụng: 6000 mm, 9000 mm hoặc 12000 mm.
- Trọng lượng trên mỗi mét vuông: Khoảng 141.3 kg / m².
- Bảng trọng lượng theo tấm tiêu chuẩn:
- Tấm 2.0m × 6m: 1,695.6 kg / tấm
- Tấm 2.5m × 6m: 2,119.5 kg / tấm
2. Thành phần hóa học đạt chuẩn (%)
Đối với độ dày lớn như 18mm, việc tối ưu các nguyên tố hợp kim là bắt buộc để đảm bảo tính thấm tôi đồng đều từ ngoài vào trong:
- C (Cacbon): ≤ 0.38% (giữ độ cứng cốt lõi cho mác 500).
- Si (Silic) & Mn (Mangan): Si ≤ 0.70% và Mn ≤ 1.70% (tăng giới hạn bền kéo, chịu lực đè nén).
- Cr (Crom) & Mo (Molypden): Cr (0.30 - 0.70%) và Mo (0.20 - 0.40%) tăng sâu độ thấm tôi, giúp lõi tấm thép dày 18mm vẫn đạt độ cứng cao.
- Ni (Niken) & B (Bo): Ni ≤ 1.00% phối hợp với Bo giúp tăng khả năng chống nứt gãy khi chịu va đập lực lớn.
3. Đặc tính cơ lý vượt trội
- Độ cứng bề mặt thực tế: Đạt từ 470 – 540 HBW (chống chịu ma sát cào sướt cực tốt từ đất đá thô, quặng kim loại).
- Cơ tính giao hàng: Đã qua xử lý nhiệt phức hợp Tôi độ ngặt (Quenched) + Ram (Tempered) để tối ưu cấu trúc mactenxit dai bền.
- Độ bền kéo: Thường vượt mức ≥ 1250 MPa, giúp kết cấu không bị vỡ nứt, móp méo khi hứng chịu các khối đá hộc hay vật liệu nặng rơi tự do.
4. Ứng dụng công nghiệp nặng của độ dày 18mm
Độ dày 18ly của NM500 thích hợp cho các vị trí trực tiếp hứng chịu va đập sạt lở vật liệu thô:
- Ngành khai thác mỏ & đá: Làm lớp lót cho gầu xúc hạng nặng (máy xúc dung tích lớn), răng gầu, tấm lót máy nghiền đá hộc, máng xối quặng, hàm nghiền.
- Nhà máy xi măng & nhiệt điện: Làm tấm lót phễu chứa clinker, máng trượt than băm, cánh quạt chịu mòn cấp liệu dập bụi nhiệt độ cao.
- Thiết bị cơ giới nặng: Tấm ốp bảo vệ gầm máy ủi, lưỡi gạt san lấp mặt bằng đá lổn nhổn, các tấm lót trong hệ thống tái chế phế liệu kim loại.
5. Khuyến cáo gia công đặc biệt cho tấm dày 18ly
- Cắt tấm: Khuyên dùng Cắt Plasma CNC công suất lớn (ưu tiên cắt dưới nước) hoặc cắt bằng tia nước để đảm bảo mạch cắt mịn. Không nên cắt Oxy-Gas thông thường nếu cần độ chính xác cao, vì tấm dày 18mm sẽ hấp thụ nhiệt rất lâu, dễ làm non/mềm đi độ cứng ở rìa mép cắt.
- Biện pháp hàn: Bắt buộc phải gia nhiệt trước (Preheating) tấm thép lên từ 170°C - 200°C trước khi hàn. Sử dụng que hàn/dây hàn có hàm lượng hydro thấp để tránh tuyệt đối tình trạng nứt nguội mối hàn do ứng suất độ dày cao.
6. Thông tin đơn vị cung cấp:
CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH
Mã số thuế: 0314103253
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: thepdaiphucvinh@gmail.com
Phone/zalo: 0907 315 999 ( BÁO GIÁ NHANH )
