Thép tấm NM500 dày 24mm/24ly thép hợp kim chống mài mòn
Thép tấm NM500 dày 24mm/24ly thép hợp kim chống mài mòn
Thép tấm NM500 dày 24mm là dòng thép hợp kim chịu mài mòn cao có độ cứng danh nghĩa khoảng 500 HBW (tiêu chuẩn Trung Quốc GB/T 24186 hoặc tương đương các mác quốc tế như Hardox 500, XAR 500).
- Độ dày: 24mm (nằm trong dải sản xuất phổ biến từ 3mm đến 130mm).
- Độ cứng: ~500 HBW, mang lại khả năng chống mài mòn trượt và va đập vượt trội (cao hơn thép kết cấu thông thường từ 6 đến 15 lần).
- Thành phần hóa học cơ bản: Carbon (C ≤ 0.38%), Silic (Si ≤ 0.7%), Mangan (Mn ≤ 1.7%) kết hợp các nguyên tố hợp kim tối ưu.
- Độ dai va đập: Đảm bảo cân bằng giữa độ cứng bề mặt và độ dai (ví dụ độ dai va đập khoảng 24 J tùy điều kiện nhiệt độ).
Thép tấm NM500 dày 24mm (24 ly) là một trong những quy cách có độ dày lớn nhất thuộc nhóm thép hợp kim chống mài mòn, đáp ứng nghiêm ngặt tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc GB/T 24186. Với độ dày 24ly kết hợp cùng độ cứng danh nghĩa lên tới 500 HBW, mác thép này đóng vai trò như "tấm khiên" cốt lõi chịu lực cho các thiết bị siêu trường siêu trọng, chuyên trị những môi trường phá hủy cơ học khốc liệt nhất như va đập lực sạt lở dữ dội và ma sát mài mòn trượt ở áp lực cao.
1. Kích thước & Trọng lượng tấm 24ly tiêu chuẩn
- Độ dày: 24 mm (24 ly).
- Khổ rộng thông dụng: 2000 mm, 2200 mm hoặc 2500 mm.
- Chiều dài thông dụng: 6000 mm hoặc 12000 mm (Có hỗ trợ xẻ dải hoặc cắt bản mã theo bản vẽ).
- Trọng lượng trên mỗi mét vuông: Đúng 188.4 kg / m².
- Bảng trọng lượng theo tấm nguyên bản:
- Tấm 2.0m × 6m (12m²): 2,260.8 kg / tấm (Hơn 2.2 tấn)
- Tấm 2.5m × 6m (15m²): 2,826.0 kg / tấm (Gần 2.8 tấn)
2. Thành phần hóa học duy trì cơ tính lõi (%)
Đối với tấm thép siêu dày 24mm, cấu trúc hợp kim được tính toán khắt khe để đảm bảo độ cứng 500 HBW thấm sâu đồng đều từ bề mặt vào đến trung tâm lõi, ngăn ngừa hiện tượng mòn nhanh khi lớp bề mặt bị cào sước:
- C (Cacbon): ≤ 0.38% (Cung cấp độ cứng mactenxit cốt lõi sau khi tôi hỏa tốc)
- Si (Silic) & Mn (Mangan): Si ≤ 0.70% và Mn ≤ 1.70% (Tăng cường độ dai va đập, chống biến dạng nén)
- Cr (Crom) & Mo (Molypden): Cr (0.30 - 0.70%) và Mo (0.20 - 0.40%) (Gia tăng chiều sâu tính thấm tôi và giữ độ cứng ổn định dưới ma sát sinh nhiệt)
- Ni (Niken) & B (Bo): Ni ≤ 1.00% phối hợp với vi lượng Bo (B) nhằm liên kết cấu trúc hạt siêu mịn, chống rạn nứt ngầm khi các khối đá hộc hay quặng kim loại nặng hàng tấn va đập trực tiếp.
3. Đặc tính cơ lý thượng hạng
- Độ cứng bề mặt thực tế: Dao động ổn định trong biên độ 470 – 540 HBW (Gấp gần 5 lần các dòng thép kết cấu thông thường).
- Trạng thái giao hàng: Luôn ở trạng thái Tôi nhiệt độ ngặt (Quenched) + Ram (Tempered) để giải phóng ứng suất dư và tối ưu độ dẻo dai.
- Độ bền cơ học: Bền kéo ≥ 1250 MPa; chịu được lực vùi lấp, đè nén vặn xoắn cực lớn mà không bị rách, nứt vỡ hay móp méo form dáng kết cấu.
4. Giá thép tấm NM500 dày 24mm (24 ly)
Giá thép tấm NM500 dày 24mm (24 ly) chịu mài mòn hiện tại dao động phổ biến từ 30.000đ đến 34.000đ / kg. Mức giá này dành cho dòng thép tấm hợp kim đặc chủng nhập khẩu có xử lý nhiệt tôi và ram đạt độ cứng siêu cao (~500 HBW), cao hơn đáng kể so với dòng thép tấm kết cấu thông thường (như SS400 hay Q345 vốn chỉ khoảng 15.000đ - 20.000đ / kg).
Bảng tra trọng lượng và giá bán ước tính theo tấm 24ly
Trọng lượng của thép tấm được tính toán dựa trên khối lượng riêng của thép tiêu chuẩn (7.850 kg/m³). Với độ dày 24mm, một mét vuông thép tấm sẽ nặng chính xác 188.4 kg / m².
Dưới đây là bảng tổng hợp trọng lượng và mức giá dự toán cho các khổ tấm thông dụng trên thị trường (giá chưa bao gồm thuế VAT, chi phí gia công cắt xẻ theo bản vẽ và vận chuyển):
|
Quy cách khổ tấm (Dày × Rộng × Dài) |
Diện tích tấm |
Trọng lượng (kg/tấm) |
Giá bán ước tính theo tấm (VNĐ) |
|
24mm × 2.0m × 6.0m |
12 m² |
2,260.8 |
67.800.000đ – 76.800.000đ |
|
24mm × 2.5m × 6.0m |
15 m² |
2,826.0 |
84.700.000đ – 96.000.000đ |
|
24mm × 2.0m × 12.0m |
24 m² |
4,521.6 |
135.600.000đ – 153.700.000đ |
5. Ứng dụng thực tế trong công nghiệp siêu nặng
Thép tấm NM500 24ly chuyên dụng cho các bộ phận chịu mài mòn va đập trực tiếp ở cường độ cao nhất:
- Ngành khai thác mỏ & Đá: Làm tấm lót hàm nghiền đá hộc sơ cấp, máng lao đuôi quặng công suất lớn, vách buồng nghiền phản kích, tấm ốp bệ gầu máy xúc thủy lực cỡ lớn.
- Công nghiệp xi măng & Bê tông: Cánh tay gạt trộn chịu mòn trong trạm trộn bê tông thương phẩm, tấm lót lồng nghiền clinker, lót máng nạp liệu lò quay chịu nhiệt.
- Ngành tái chế phế liệu: Làm dao cắt, bệ đỡ chịu lực, vách buồng ép của các loại máy nghiền/ép phế liệu kim loại hạng nặng hoặc máy nghiền xà bần bê tông.
6. Hướng dẫn kỹ thuật gia công tấm siêu dày 24ly
- Cắt thép: Do độ dày 24mm giữ nhiệt rất lâu, tuyệt đối không dùng cắt Oxy-Gas thông thường nếu cần độ chính xác cao (vì nhiệt lượng lớn sẽ làm non/mềm đi đáng kể độ cứng ở mép cắt). Khuyên dùng Cắt Plasma CNC nguồn công suất lớn (ưu tiên cắt dưới nước) hoặc cắt bằng tia nước để bảo toàn cơ tính của mác thép.
- Biện pháp hàn chống nứt: Độ dày 24ly tạo ra ứng suất co ngót cực mạnh khi nguội. Bắt buộc phải gia nhiệt trước (Preheating) toàn bộ vùng hàn lên từ 180°C - 230°C. Sử dụng các dòng que hàn dẻo, có hàm lượng Hydro cực thấp (Low-Hydrogen) và làm nguội chậm để triệt tiêu hoàn toàn nguy cơ nứt nguội mối hàn.
7. Thông tin đơn vị cung cấp:
CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH
Mã số thuế: 0314103253
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: thepdaiphucvinh@gmail.com
Phone/zalo: 0907 315 999 ( BÁO GIÁ NHANH )
