Thép tấm NM500 dày 4mm/4ly thép hợp kim chống mài mòn
Thép tấm NM500 dày 4mm/4ly thép hợp kim chống mài mòn
Thép tấm NM500 dày 4mm (4ly) là loại thép hợp kim chịu mài mòn cao có độ cứng danh nghĩa đạt khoảng 500 HBW (theo thang đo độ cứng Brinell).
- Mác thép: NM500 (Ký hiệu "NM" xuất phát từ Nài Mó - chịu mài mòn; 500 là độ cứng Brinell).
- Độ dày: 4mm (4ly). Các nhà cung cấp thường có sẵn hoặc hỗ trợ cắt theo quy cách phổ biến như chiều rộng từ 1500mm – 2000mm và chiều dài từ 6000mm – 12000mm.
- Thành phần cấu tạo: Chứa hàm lượng carbon, silic, mangan, crom và molypden hợp lý được tôi luyện qua cấu trúc martenxit.
- Ưu điểm: Độ bền và khả năng chống mài mòn vượt trội (cao hơn gấp 2–3 lần so với thép hợp kim thông thường hoặc thép NM400), giúp tăng tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí bảo trì.
Thép tấm NM500 dày 4mm (4 ly) là một trong những quy cách mỏng nhất của dòng thép hợp kim chống mài mòn, được sản xuất chủ yếu theo tiêu chuẩn GB/T 24186. Nhờ độ mỏng 4ly kết hợp với độ cứng danh nghĩa cực cao 500 HBW, mác thép này là giải pháp hoàn hảo để tối ưu hóa trọng lượng cho các thiết bị di động mà vẫn đảm bảo khả năng siêu chống mòn và chống va đập tàn khốc.
1. Kích thước & Công thức tính trọng lượng tấm 4ly
- Độ dày: 4 mm (4 ly).
- Khổ rộng thông dụng: 1500 mm hoặc 2000 mm.
- Chiều dài thông dụng: 3000 mm, 6000 mm hoặc dạng cuộn/cắt theo yêu cầu.
- Trọng lượng trên mỗi mét vuông: Khoảng 31.4 kg / m².
- Bảng trọng lượng theo tấm chuẩn:
- Tấm 1.5m × 6m: 282.6 kg / tấm
- Tấm 2.0m × 6m: 376.8 kg / tấm
2. Thành phần hóa học đạt chuẩn (%)
Thép tấm mỏng NM500 đòi hỏi sự kiểm soát gắt gao về thành phần để tấm thép không bị giòn, nứt khi gia công cán mỏng:
- C (Cacbon): ≤ 0.38% (giúp duy trì độ cứng cao khi tôi nhiệt).
- Si (Silic) & Mn (Mangan): Si ≤ 0.70% và Mn ≤ 1.70% (tăng giới hạn bền kéo).
- Cr (Crom) & Mo (Molypden): Cr (0.30 - 0.70%) và Mo (0.20 - 0.40%) tăng tính thấm tôi.
- Ni (Niken): Tăng cường độ dẻo dai chống va đập, bảo vệ kết cấu khỏi nứt vỡ.
3. Đặc tính cơ lý vượt trội
- Độ cứng bề mặt: Biên độ dao động thực tế đạt 470 – 540 HBW (gấp khoảng 4 lần so với thép SS400 hoặc A36 thông thường).
- Cơ tính giao hàng: Đã trải qua quy trình Tôi nhiệt (Quenched) + Ram (Tempered) để đồng nhất cấu trúc mactenxit siêu cứng từ bề mặt vào đến lõi.
- Tuổi thọ: Cao gấp 3 – 5 lần các dòng thép hợp kim thấp thông thường dưới tác động của ma sát trượt đè nén.
4. Ứng dụng thực tế của độ dày 4mm
Do có độ dày mỏng nhẹ, NM500 4ly thường không dùng làm búa đập đá hộc mà ưu tiên cho các kết cấu cần giảm tải trọng bản thân nhằm tiết kiệm nhiên liệu:
- Thùng xe tải ben/xe bồn: Làm tấm lót sàn hoặc vách thùng xe chở vật liệu xây dựng nhẹ, cát, than đá để xe chạy lướt hơn.
- Cơ khí xi măng, khoáng sản: Làm máng trượt phễu chứa, tấm lót băng tải, cánh quạt hút bụi ly tâm hoặc các đường ống dẫn hạt mịn mòn cao.
- Thiết bị nông nghiệp & tái chế: Lưỡi cắt máy xới, lót thùng máy nghiền rác, máy băm gỗ.
5. Lưu ý quan trọng khi gia công tấm mỏng 4ly
- Cắt tấm: Nên ưu tiên cắt bằng Laser CNC hoặc Plasma dưới nước. Tránh cắt oxy-gas tốc độ chậm vì lượng nhiệt lớn truyền vào tấm thép mỏng 4mm dễ làm vênh tấm và làm non (giảm độ cứng) vùng rìa cắt.
- Hấn/Uốn cong: Dù mỏng 4mm nhưng lực yêu cầu hấn uốn của NM500 lớn hơn nhiều so với thép thường. Cần sử dụng bán kính uốn (R) lớn và uốn vuông góc với thớ cán để tránh bị nứt mép.
6. Thông tin đơn vị cung cấp:
CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH
Mã số thuế: 0314103253
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: thepdaiphucvinh@gmail.com
Phone/zalo: 0907 315 999 ( BÁO GIÁ NHANH )
