Thép tấm 100x2000x6000mm Q355B
Thép tấm 100x2000x6000mm Q355B
Thép Đại Phúc Vinh chuyên cung cấp Thép tấm Q355B với quy cách 100x2000x6000mm là loại thép hợp kim thấp cường độ cao, thường được nhập khẩu từ Trung Quốc hoặc các nước Châu Á khác. Đây là mác thép hiện đại được dùng để thay thế cho mác Q345B trước đây với khả năng chịu lực tốt hơn.
Quy cách: Dày 100mm x Rộng 2000mm x Dài 6000mm.
Trọng lượng tiêu chuẩn: 9.420 kg/tấm.
Tiêu chuẩn sản xuất: Thường theo tiêu chuẩn Trung Quốc GB/T 1591
Thép tấm 100x2000x6000mm mác thép Q355B nặng chính xác 9.420 kg/tấm (9,42 tấn/tấm). Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết, cơ lý tính ở mốc độ dày 100mm và dự toán chi phí cho quy cách siêu dày này.
Thép tấm Q355B dày 100mm/100ly

Thép tấm 100x2000x6000mm Q355B
1. Thông số kích thước & Trọng lượng
- Độ dày: 100 mm (100 ly / 1 tấc)
- Chiều rộng: 2000 mm (2 mét)
- Chiều dài: 6000 mm (6 mét)
- Công thức tính: 100 × 2 × 6 × 7.85 = 9.420 kg
2. Tiêu chuẩn cơ lý tính (Độ dày 100mm)
Theo tiêu chuẩn GB/T 1591, độ dày 100mm là mốc giới hạn cuối cùng của dải hạ định mức từ 80 - 100mm. Chỉ số cơ lý tính quy định của mác Q355B như sau:
- Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 315 MPa (Hạ từ 355 MPa của tấm mỏng xuống 315 MPa để bảo toàn độ dẻo dai cho lõi thép dày).
- Giới hạn bền kéo (Tensile Strength): 470 - 630 MPa.
- Độ giãn dài (Elongation): ≥ 19%.
- Độ dai va đập: Thử nghiệm tại 20°C, năng lượng hấp thụ tối thiểu đạt 34 J.
3. Ước tính giá thành vật tư (Tham khảo)
Giá thép tấm Q355B dày 100mm (100 ly) hiện nay dao động từ 15.000 – 16.500 VNĐ/kg (tương đương khoảng 43.000.000 – 47.000.000 VNĐ/tấn tùy thuộc vào xuất xứ, tổng khối lượng đơn hàng và biến động thị trường).
Với độ dày siêu trọng lên tới 100mm, thép tấm chủ yếu được phân phối ở dạng nguyên tấm cán nóng đúc tiêu chuẩn. Chi phí ước tính theo từng khổ tấm dựa vào barem khối lượng lý thuyết như sau:
Trọng lượng và chi phí ước tính theo tấm (Dày 100mm)
- Khổ tấm 1.500 mm × 6.000 mm: Trọng lượng đạt 7.065 kg/tấm (7,06 tấn). Chi phí ước tính dao động từ 106.000.000 – 116.500.000 VNĐ/tấm.
- Khổ tấm 2.000 mm × 6.000 mm: Trọng lượng đạt 9.420 kg/tấm (9,42 tấn). Chi phí ước tính dao động từ 141.300.000 – 155.400.000 VNĐ/tấm.
Đặc tính kỹ thuật và phạm vi ứng dụng
- Thông số cơ lý: Đáp ứng tiêu chuẩn GB/T 1591 của Trung Quốc. Ở độ dày từ 80mm đến 100mm, mác thép Q355B quy định giới hạn chảy tối thiểu đạt 315 MPa và độ bền kéo ổn định trong khoảng 470 – 630 MPa, mang lại kết cấu siêu bền vững, chống rung chấn và chịu mỏi nén cực tốt.
- Ứng dụng thực tế: Thép tấm 100ly thuộc nhóm vật tư hạng nặng đặc thù. Sản phẩm chuyên dụng để chế tạo các cấu kiện siêu trường siêu trọng như làm bệ móng máy ép thủy lực lớn, khuôn đúc áp lực cao công nghiệp, kết cấu chân đế giàn khoan biển hoành tráng, tấm đáy thủy điện hoặc cắt xẻ bản mã có độ dày cực đại phục vụ xây dựng hạ tầng kỹ thuật quốc gia.
4. Lưu ý kỹ thuật bắt buộc khi gia công tấm 100 ly
- Siêu âm dòng UT bắt buộc (Ultrasonic Testing): Ở độ dày chạm mốc 100mm, rủi ro khuyết tật lõi như rỗng co ngót, bọt khí hoặc tách lớp (lamellar tearing) do lực cán không vào được tâm phôi là rất lớn. Với các cấu kiện chịu tải cực hạn (bệ máy chấn, gối cầu, khuôn đúc lớn), bạn bắt buộc phải yêu cầu chứng chỉ siêu âm kiểm tra khuyết tật toàn tấm đạt tiêu chuẩn ASTM A578 Level A hoặc Level B.
- Quy trình hàn đặc chủng: Khối lượng thép khổng lồ tản nhiệt vùng hàn cực nhanh, dễ làm ngậm hydro gây nứt nguội mối hàn dưới bề mặt. Biện pháp thi công bắt buộc phải gia nhiệt trước khi hàn (preheating) ổn định từ 240°C - 280°C, kiểm soát nhiệt độ giữa các lớp hàn (interpass) và áp dụng quy trình ủ nhiệt khử ứng suất sau khi hàn (PWHT).
5. Đơn vị cung cấp
- CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH
- ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
- Email: thepdaiphucvinh@gmail.com
- Phone/zalo: 0907315999 ( BÁO GIÁ NHANH )
