Thép tấm 140x2000x6000mm Q355B
Thép tấm 140x2000x6000mm Q355B
Thép Đại Phúc Vinh chuyên cung cấp Thép tấm Q355B với quy cách 140x2000x6000mm là loại thép hợp kim thấp cường độ cao, thường được nhập khẩu từ Trung Quốc hoặc các nước Châu Á khác. Đây là mác thép hiện đại được dùng để thay thế cho mác Q345B trước đây với khả năng chịu lực tốt hơn.
Quy cách: Dày 140mm x Rộng 2000mm x Dài 6000mm.
Trọng lượng tiêu chuẩn: 13.188 kg/tấm.
Tiêu chuẩn sản xuất: Thường theo tiêu chuẩn Trung Quốc GB/T 1591
Thép tấm 140x2000x6000mm mác thép Q355B nặng chính xác 13.188 kg/tấm (13,188 tấn/tấm). Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết, đặc tính cơ lý tính ở dải độ dày cực lớn và dự toán chi phí cho quy cách này.
Thép tấm Q355B dày 140mm/140ly

Thép tấm 140x2000x6000mm Q355B
1. Thông số kích thước & Trọng lượng
- Độ dày: 140 mm (140 ly / 1 tấc 4)
- Chiều rộng: 2000 mm (2 mét)
- Chiều dài: 6000 mm (6 mét)
- Công thức tính: 140 × 2 × 6 × 7.85 = 13.188 kg
2. Tiêu chuẩn cơ lý tính (Độ dày 140mm)
Theo tiêu chuẩn GB/T 1591, khi độ dày tấm thép nằm trong dải từ trên 100mm đến 150mm, giới hạn chảy tối thiểu và độ bền kéo của mác Q355B được hạ định mức để đảm bảo khối thép siêu dày giữ được độ dẻo dai cao, chống nứt gãy do ứng suất nội:
- Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 295 MPa (Giảm xuống dưới mức 300 MPa do độ dày cực lớn).
- Giới hạn bền kéo (Tensile Strength): 450 - 600 MPa.
- Độ giãn dài (Elongation): ≥ 18%.
- Độ dai va đập: Thử nghiệm tại 20°C, năng lượng hấp thụ tối thiểu đạt 34 J.
3. Ước tính giá thành vật tư (Tham khảo)
Giá thép tấm Q355B dày 140mm (140 ly) hiện nay dao động từ 15.000 – 16.500 VNĐ/kg (tương đương khoảng 43.000.000 – 47.000.000 VNĐ/tấn tùy thuộc vào nguồn gốc xuất xứ, tổng khối lượng đặt hàng và các dịch vụ gia công cắt khối đi kèm).
Với độ dày thuộc nhóm siêu trọng đặc thù 140mm, thép tấm chủ yếu được phân phối dưới dạng nguyên bản đúc cán nóng nhập khẩu. Bạn có thể dự toán chi phí theo từng khổ tấm dựa trên barem trọng lượng lý thuyết dưới đây:
Trọng lượng và chi phí ước tính theo tấm (Dày 140mm)
- Khổ tấm 1.500 mm × 6.000 mm: Trọng lượng đạt 9.891 kg/tấm (xấp xỉ 9,9 tấn). Chi phí ước tính dao động từ 148.300.000 – 163.200.000 VNĐ/tấm.
- Khổ tấm 2.000 mm × 6.000 mm: Trọng lượng đạt 13.188 kg/tấm (xấp xỉ 13,2 tấn). Chi phí ước tính dao động từ 197.800.000 – 217.600.000 VNĐ/tấm.
Đặc tính kỹ thuật và dải ứng dụng
- Thông số cơ lý: Đáp ứng tiêu chuẩn GB/T 1591 của Trung Quốc. Khi độ dày danh nghĩa vượt trên 100mm, giới hạn chảy tối thiểu của mác Q355B được điều chỉnh ở mức khoảng 295 MPa nhưng sản phẩm vẫn duy trì cấu trúc lõi cực kỳ đặc, khả năng chống nứt xé dẻo dai và chịu mỏi nén xuất sắc dưới áp lực cực hạn.
- Ứng dụng thực tế: Phù hợp cho kết cấu cơ khí siêu trọng và các công trình vĩ mô. Sản phẩm chuyên dụng để đúc bệ móng máy ép thủy lực tải trọng lớn, làm vách buồng áp suất chịu nhiệt lực cao, chế tạo chân đế giàn khoan ngoài khơi, tấm đáy các công trình thủy điện lớn hoặc gia công cắt khối chi tiết máy công nghiệp hạng nặng.
4. Lưu ý kỹ thuật bắt buộc khi gia công tấm 140 ly
- Siêu âm dòng UT bắt buộc (Ultrasonic Testing): Với độ dày lên tới 140mm, rủi ro khuyết tật bên trong lõi thép (rỗng co ngót, bọt khí, tách lớp dầm - lamellar tearing) là cực kỳ cao do lực cán cán nóng khó ép chặt vào tâm phôi. Đối với các cấu kiện chịu tải cực hạn (bệ máy ép thủy lực siêu trọng, gối cầu, khuôn đúc lớn), bạn bắt buộc phải yêu cầu chứng chỉ kiểm tra siêu âm toàn tấm đạt tiêu chuẩn ASTM A578 Level A hoặc Level B.
- Biện pháp hàn đặc chủng: Khối lượng thép khổng lồ tản nhiệt vùng hàn nhanh một cách khủng khiếp, dễ làm ngậm hydro gây nứt nguội mối hàn sâu bên trong. Quy trình thi công bắt buộc phải gia nhiệt trước khi hàn (preheating) ổn định từ 260°C - 300°C, kiểm soát nghiêm ngặt nhiệt độ giữa các lớp hàn (interpass) và áp dụng quy trình ủ nhiệt khử ứng suất sau khi hàn (PWHT).
5. Đơn vị cung cấp
- CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH
- ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
- Email: thepdaiphucvinh@gmail.com
- Phone/zalo: 0907315999 ( BÁO GIÁ NHANH )
