Thép tấm 75x2000x6000mm Q355B
Thép tấm 75x2000x6000mm Q355B
Thép Đại Phúc Vinh chuyên cung cấp Thép tấm Q355B với quy cách 75x2000x6000mm là loại thép hợp kim thấp cường độ cao, thường được nhập khẩu từ Trung Quốc hoặc các nước Châu Á khác. Đây là mác thép hiện đại được dùng để thay thế cho mác Q345B trước đây với khả năng chịu lực tốt hơn.
Quy cách: Dày 75mm x Rộng 2000mm x Dài 6000mm.
Trọng lượng tiêu chuẩn: 7.065 kg/tấm.
Tiêu chuẩn sản xuất: Thường theo tiêu chuẩn Trung Quốc GB/T 1591
Thép tấm 75x2000x6000mm mác thép Q355B nặng chính xác 7.065 kg/tấm (7,065 tấn/tấm). Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết, đặc tính cơ lý tính giảm định mức theo độ dày và dự toán chi phí cho quy cách siêu dày này.
Thép tấm Q355B dày 75mm/75ly

Thép tấm 75x2000x6000mm Q355B
1. Thông số kích thước & Trọng lượng
- Độ dày: 75 mm (75 ly)
- Chiều rộng: 2000 mm (2 mét)
- Chiều dài: 6000 mm (6 mét)
- Công thức tính: 75 × 2 × 6 × 7.85 = 7.065 kg
2. Tiêu chuẩn cơ lý tính (Độ dày 75mm)
Theo tiêu chuẩn GB/T 1591, khi độ dày tấm thép nằm trong dải từ trên 63mm đến 80mm, giới hạn chảy tối thiểu của mác Q355B được hạ xuống mức 325 MPa để đảm bảo độ dẻo dai cho lõi thép siêu dày, tránh nguy cơ nứt gãy do ứng suất:
- Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 325 MPa.
- Giới hạn bền kéo (Tensile Strength): 470 - 630 MPa.
- Độ giãn dài (Elongation): ≥ 20%.
- Độ dai va đập: Thử nghiệm tại nhiệt độ phòng (20°C), năng lượng hấp thụ tối thiểu đạt 34 J.
3. Ước tính giá thành vật tư (Tham khảo)
Giá thép tấm Q355B dày 75mm (75 ly) hiện nay dao động từ 15.000 – 16.500 VNĐ/kg (tương đương khoảng 43.000.000 – 47.000.000 VNĐ/tấn tùy thuộc vào xuất xứ, số lượng đơn đặt hàng và quy cách gia công).
Với độ dày rất lớn lên tới 75mm, thép tấm chủ yếu được nhập khẩu nguyên tấm đúc cán nóng tiêu chuẩn. Đơn giá ước tính theo tấm dựa vào barem trọng lượng như sau:
Trọng lượng và chi phí ước tính theo tấm (Dày 75mm)
- Khổ tấm 1.500 mm × 6.000 mm: Trọng lượng đạt khoảng 5.298,75 kg/tấm. Chi phí ước tính dao động khoảng 79.500.000 – 87.400.000 VNĐ/tấm.
- Khổ tấm 2.000 mm × 6.000 mm: Trọng lượng đạt khoảng 7.065,00 kg/tấm. Chi phí ước tính dao động khoảng 106.000.000 – 116.500.000 VNĐ/tấm.
Đặc tính kỹ thuật và phạm vi ứng dụng
- Thông số cơ lý: Đáp ứng nghiêm ngặt tiêu chuẩn GB/T 1591 của Trung Quốc (tương đương với mác S355 tiêu chuẩn Châu Âu EN 10025-2). Sản phẩm sở hữu giới hạn chảy tối thiểu 355 MPa, độ bền kéo từ 470 – 630 MPa, có tính dẻo dai và khả năng chống va đập rất tốt ở độ dày lớn.
- Ứng dụng thực tế: Nhờ kết cấu siêu dày và nặng, sản phẩm chuyên dùng để gia công kết cấu cơ khí hạng nặng chịu xung lực lớn, làm bệ đỡ máy nghiền công suất cao, làm vách bể áp lực cao, bệ móng công trình cầu cảng, chân đế giàn khoan biển hoặc cắt xả bản mã dày phục vụ các dự án hạ tầng lớn.
4. Lưu ý kỹ thuật bắt buộc khi gia công tấm 75 ly
- Siêu âm chống tách lớp toàn tấm (UT): Độ dày 75mm cực kỳ dễ xuất hiện các bọt khí, rỗng co ngót hoặc hiện tượng tách lớp (lamellar tearing) ở vùng tâm phôi trong quá trình cán cán nóng. Đối với kết cấu chịu tải trọng nặng, bệ máy thủy lực, mặt bích chịu áp lớn, bạn bắt buộc phải yêu cầu chứng chỉ kiểm tra siêu âm (Ultrasonic Testing) đạt chuẩn ASTM A578 Level A/B.
- Gia nhiệt và kiểm soát đường hàn: Tốc độ truyền nhiệt và làm nguội của tấm 75 ly diễn ra vô cùng nhanh, rất dễ gây nứt nguội mối hàn do hydro nén. Quy trình thi công bắt buộc phải gia nhiệt trước (preheating) từ 200°C - 250°C, kiểm soát nhiệt độ giữa các lớp hàn (interpass) và sử dụng biện pháp gia nhiệt sau khi hàn (post-heating) hoặc ủ khử ứng suất để bảo vệ kết cấu.
5. Đơn vị cung cấp
- CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH
- ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
- Email: thepdaiphucvinh@gmail.com
- Phone/zalo: 0907315999 ( BÁO GIÁ NHANH )
